算盘
把
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "算盘" (suànpán) mang nghĩa "Bàn tính", kết hợp bởi 算 (suàn - toán): "tính" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn tính
Ví dụ (3)
老师用算盘教孩子计算。
Giáo viên dùng bàn tính dạy trẻ tính toán.
The teacher uses an abacus to teach children how to calculate.
这个算盘是木头做的。
Chiếc bàn tính này làm bằng gỗ.
This abacus is made of wood.
爷爷还会使用算盘。
Ông vẫn biết sử dụng bàn tính.
Grandpa still knows how to use an abacus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây