打算
个
HSK 2
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Trước khi bắt tay vào hành động (扌 và 丁 trong chữ 打: đả - tiến hành), ta dùng hai tay (廾) xếp những thẻ tre (⺮) và mở to mắt (目) cân nhắc, tính toán kỹ lưỡng từng bước (算: toán - tính toán) — đó chính là lập "dự định, kế hoạch" (打算).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:dự định, định, tính (lên kế hoạch làm gì đó trong tương lai).
Ví dụ (5)
我打算明年去中国旅游。
Tôi dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc.
I plan to travel to China next year.
你打算什么时候结婚?
Bạn định khi nào thì kết hôn?
When do you plan to get married?
周末你打算做什么?
Cuối tuần bạn định làm gì?
What do you plan to do this weekend?
我本来打算今天去看的。
Tôi vốn dĩ định hôm nay đi xem.
I had originally planned to go today.
他不打算买那辆车了。
Anh ấy không định mua chiếc xe đó nữa.
He doesn't plan to buy that car anymore.
2
danh từ
Nghĩa:kế hoạch, dự tính, ý định.
Ví dụ (5)
你对未来有什么打算?
Bạn có dự định gì cho tương lai không?
What plans do you have for the future?
这是一个很好的打算。
Đây là một kế hoạch rất tốt.
This is a very good plan.
我不清楚他的打算。
Tôi không rõ ý định của anh ấy.
I’m not sure what his plans are.
这就是我目前的打算。
Đây chính là dự tính hiện tại của tôi.
This is my plan for now.
这孩子很有打算。
Đứa bé này rất biết tính toán (lo xa, có kế hoạch).
This child is very thoughtful and plans ahead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây