ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打折
dǎzhé
giảm giá, chiết khấu.
Hán việt: đả chiết
HSK 4 (Chủ đề Mua sắm)
Động từ li hợp

Gợi nhớ

Người bán hàng dùng đôi tay (扌) điều chỉnh bảng giá (丁 trong chữ 打: đả - thực hiện) và mạnh dạn cắt bớt, gập nhỏ một phần giá trị như lưỡi rìu (斤) chặt nhánh cây (折: chiết - bẻ gập, khấu trừ) — đó chính là chương trình "giảm giá, chiết khấu" (打折).

Thành phần cấu tạo

打折
dǎzhé
giảm giá, chiết khấu
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giảm giá, chiết khấu.
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件yīfu衣服dǎzhé打折ma吗?
Bộ quần áo này có giảm giá không?
Is this piece of clothing on sale?
xiànzài现在shāngchǎng商场zhèngzài正在dǎzhé打折。
Bây giờ trung tâm thương mại đang giảm giá.
The mall is having a sale right now.
zhè这jiā家shāngchǎng商场zhèngzài正在dǎzhé打折,suǒyǒu所有yīfu衣服dōu都dǎ打bā八zhé折。
Trung tâm thương mại này đang giảm giá, tất cả quần áo đều giảm hai mươi phần trăm (tính 80% giá gốc).
20% off.
zhè这jiā家diàn店de的xīnpǐn新品bù不dǎzhé打折。
Hàng mới của cửa hàng này không giảm giá.
The new arrivals at this store are not discounted.
rúguǒ如果yǒu有huìyuánkǎ会员卡,kěyǐ可以dǎ打jiǔ九zhé折。
Nếu có thẻ hội viên, có thể giảm 10% (Tính 90% giá).
If you have a membership card, you can get 10% off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây