打折促销
—
Gợi nhớ
Từ "打折促销" (dǎzhé cùxiāo) mang nghĩa "Khuyến mãi giảm giá phần trăm", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
打折促销
Khuyến mãi giảm giá phần trăm
Phân tích từ 打折促销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Khuyến mãi giảm giá phần trăm
Ví dụ (2)
店铺推出全场商品打折促销,吸引了大量顾客排队选购。
Cửa hàng tung ra chương trình khuyến mãi giảm giá toàn bộ sản phẩm, thu hút lượng lớn khách hàng xếp hàng chọn mua.
The store launched a storewide discount promotion, attracting large crowds of customers to line up and shop.
过度依赖打折促销可能会损害品牌形象,并让消费者产生非低价不买的心理。
Lạm dụng khuyến mãi giảm giá có thể làm tổn hại hình ảnh thương hiệu và khiến người tiêu dùng nảy sinh tâm lý không rẻ thì không mua.
Over-reliance on discount promotions may damage brand image and create a mindset among consumers where they refuse to buy unless prices are low.
2
động từ
Nghĩa:Khuyến mãi giảm giá phần trăm
Ví dụ (1)
商家决定在换季时将清仓服装打折促销,以便快速收回周转资金。
Người bán quyết định giảm giá khuyến mãi đối với quần áo thanh lý khi giao mùa để nhanh chóng thu hồi dòng vốn luân chuyển.
The merchant decided to put clearance clothing on discount promotion during the seasonal change to quickly recover working capital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây