合唱
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "合唱" (héchàng) mang nghĩa "Hợp xướng, đồng ca", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合唱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp xướng, đồng ca
Ví dụ (3)
晚会最后是合唱节目。
Cuối buổi liên hoan là tiết mục hợp xướng.
The final act of the evening party was a chorus performance.
这首歌适合合唱。
Bài hát này phù hợp để hợp xướng.
This song is suitable for choral singing.
孩子们的合唱非常整齐。
Phần đồng ca của bọn trẻ rất đều.
The children's chorus was very well-coordinated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây