ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
特
tè
đặc biệt, cố ý, rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mục đích).
Hán việt: đặc
ノ一丨一一丨一一丨丶
10
HSK 2-3
—

Gợi nhớ

Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).

Thành phần cấu tạo

特
tè
Đặc biệt, riêng biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đồng âm (1)

Định nghĩa (2)

1
phó từ
Nghĩa:đặc biệt, cố ý, rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mục đích).
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件yīfu衣服tèdà特大hào号。
Bộ quần áo này là cỡ cực kỳ lớn (cỡ đặc biệt).
This piece of clothing is extra large.
wǒ我shì是tè特wèi为zhè这jiàn件shì事lái来de的。
Tôi đặc biệt (cố ý) vì chuyện này mà đến.
I came specifically for this matter.
jīntiān今天de的tiānqì天气tè特lěng冷。
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It's especially cold today.
wǒ我yě也méi没juéde觉得yǒu有shénme什么tè特hǎo好de的dìfang地方。
Tôi cũng chẳng cảm thấy có chỗ nào đặc biệt tốt cả.
I don't think there's anything particularly great about it either.
tā他zuòcài做菜tè特hǎochī好吃。
Anh ấy nấu ăn cực kỳ ngon.
His cooking is especially delicious.
2
danh từ / tính từ
Nghĩa:đặc vụ, gián điệp / đặc biệt, riêng biệt.
Ví dụ (5)
tā他kěnéng可能shì是gè个dí敌tè特。
Hắn ta có thể là một đặc vụ của kẻ địch.
He may be an enemy agent.
zhè这méiyǒu没有shénme什么qítè奇特de的。
Cái này chẳng có gì kỳ lạ (kỳ đặc) cả.
There is nothing particularly unusual about this.
búyào不要gǎo搞tèshū特殊。
Đừng có làm ra vẻ đặc biệt (đừng đòi hỏi quyền lợi riêng).
Don't seek special treatment.
zhè这shì是tā他de的dútè独特fēnggé风格。
Đây là phong cách độc đáo của anh ấy.
This is his unique style.
tèkuài特快lièchē列车。
Tàu đặc biệt nhanh (Tàu tốc hành).
An express train.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây