特
ノ一丨一一丨一一丨丶
10
HSK 2-3
—
Gợi nhớ
Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).
Thành phần cấu tạo
特
Đặc biệt, riêng biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (32)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:đặc biệt, cố ý, rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mục đích).
Ví dụ (5)
这件衣服特大号。
Bộ quần áo này là cỡ cực kỳ lớn (cỡ đặc biệt).
This piece of clothing is extra large.
我是特为这件事来的。
Tôi đặc biệt (cố ý) vì chuyện này mà đến.
I came specifically for this matter.
今天的天气特冷。
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It's especially cold today.
我也没觉得有什么特好的地方。
Tôi cũng chẳng cảm thấy có chỗ nào đặc biệt tốt cả.
I don't think there's anything particularly great about it either.
他做菜特好吃。
Anh ấy nấu ăn cực kỳ ngon.
His cooking is especially delicious.
2
danh từ / tính từ
Nghĩa:đặc vụ, gián điệp / đặc biệt, riêng biệt.
Ví dụ (5)
他可能是个敌特。
Hắn ta có thể là một đặc vụ của kẻ địch.
He may be an enemy agent.
这没有什么奇特的。
Cái này chẳng có gì kỳ lạ (kỳ đặc) cả.
There is nothing particularly unusual about this.
不要搞特殊。
Đừng có làm ra vẻ đặc biệt (đừng đòi hỏi quyền lợi riêng).
Don't seek special treatment.
这是他的独特风格。
Đây là phong cách độc đáo của anh ấy.
This is his unique style.
特快列车。
Tàu đặc biệt nhanh (Tàu tốc hành).
An express train.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây