ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
独特
dútè
độc đáo, đặc sắc, riêng biệt, có một không hai.
Hán việt: độc đặc
HSK5
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "独特" (dútè) mang nghĩa "Độc đáo", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特).

Thành phần cấu tạo

独特
dútè
Độc đáo
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:độc đáo, đặc sắc, riêng biệt, có một không hai.
Ví dụ (5)
zhè这wèi位huàjiā画家yǒu有dútè独特de的yìshù艺术fēnggé风格。
Họa sĩ này có phong cách nghệ thuật độc đáo.
This painter has a unique artistic style.
tā他duì对zhè这gè个wèntí问题yǒu有dútè独特de的jiànjiě见解。
Anh ấy có kiến giải (cách nhìn) độc đáo về vấn đề này.
He has unique insights into this issue.
zhè这zhǒng种shèjì设计fēicháng非常dútè独特,wǒ我hěn很xǐhuan喜欢。
Thiết kế này vô cùng độc đáo, tôi rất thích.
This design is very unique—I really like it.
měi每yí一gè个mínzú民族dōu都yǒu有zìjǐ自己dútè独特de的wénhuà文化。
Mỗi dân tộc đều có nền văn hóa độc đáo của riêng mình.
Every ethnic group has its own unique culture.
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的wèidào味道hěn很dútè独特。
Hương vị của nhà hàng này rất đặc biệt (độc đáo).
This restaurant has a very distinctive flavor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây