特殊
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "特殊" (tèshū) mang nghĩa "đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 殊 (shū - thù): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 殊: Chặt đứt (歹) thân cây gỗ lõi đỏ (朱) quý hiếm, tạo nên dấu ấn khác biệt và đặc biệt hoàn toàn (殊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特殊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đặc biệt, đặc thù, khác biệt, ngoại lệ.
Ví dụ (5)
由于情况特殊,我们需要另行讨论。
Do tình hình đặc biệt, chúng ta cần thảo luận riêng.
Due to the special circumstances, we need to discuss it separately.
他对公司有着特殊的贡献。
Ông ấy có những cống hiến đặc biệt đối với công ty.
He has made special contributions to the company.
这里并没有什么特殊的地方。
Ở đây chẳng có điểm gì đặc biệt cả.
There is nothing special about this place.
这是一种特殊的材料,非常坚硬。
Đây là một loại vật liệu đặc thù, vô cùng cứng.
This is a special kind of material, and it is extremely hard.
每个人都有自己特殊的才能。
Mỗi người đều có tài năng đặc biệt của riêng mình.
Everyone has their own special talents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây