特意
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "特意" (tèyì) mang nghĩa "Cố ý, đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đặc biệt, cố ý, có lòng, cất công (làm việc gì đó với mục đích cụ thể, thường là vì người khác).
Ví dụ (5)
为了给你过生日,我特意请了一天假回来。
Để tổ chức sinh nhật cho bạn, tôi đã đặc biệt xin nghỉ một ngày để về.
I specially took a day off to come back and celebrate your birthday with you.
这件衣服是我特意为你挑选的,希望你喜欢。
Chiếc áo này là tôi đã cất công (đặc biệt) chọn riêng cho bạn, hy vọng bạn thích.
I picked out these clothes especially for you. I hope you like them.
奶奶知道我要回家,特意做了我最爱吃的红烧肉。
Bà nội biết tôi sắp về nhà, đã đặc biệt làm món thịt kho tàu tôi thích ăn nhất.
Knowing that I was coming home, Grandma specially made my favorite braised pork.
他特意跑了一趟书店,只为了买那本你想要的书。
Anh ấy đã cất công chạy một chuyến ra hiệu sách, chỉ để mua cuốn sách mà bạn muốn.
He made a special trip to the bookstore just to buy the book you wanted.
我是特意来向你道歉的,请你原谅我。
Tôi đặc biệt đến đây để xin lỗi bạn, mong bạn hãy tha thứ cho tôi.
I came especially to apologize to you. Please forgive me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây