特价优惠
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "特价优惠" (tèjià yōuhuì) mang nghĩa "Ưu đãi đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
特价优惠
Ưu đãi đặc biệt
Hình ảnh:

Phân tích từ 特价优惠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ưu đãi đặc biệt
Ví dụ (3)
这家店今天有特价优惠。
Hôm nay cửa hàng này có ưu đãi đặc biệt.
This store has special offers today.
特价优惠只到周末。
Ưu đãi đặc biệt chỉ kéo dài đến cuối tuần.
The special offer only lasts until the weekend.
她看到特价优惠就买了两件。
Cô ấy thấy ưu đãi đặc biệt nên mua hai món.
She saw the special offer and bought two pieces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây