特点
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "特点" (tèdiǎn) mang nghĩa "đặc điểm", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đặc điểm, đặc tính, nét riêng.
Ví dụ (5)
每个人都有自己的性格特点。
Mỗi người đều có đặc điểm tính cách riêng của mình.
Everyone has their own personality traits.
这种车的特点是省油。
Đặc điểm của loại xe này là tiết kiệm nhiên liệu.
The characteristic of this kind of car is that it is fuel-efficient.
请你说说这篇文章的语言特点。
Mời bạn nói về đặc điểm ngôn ngữ của bài văn này.
Please talk about the linguistic features of this article.
那个地区的特点是气候干燥。
Đặc điểm của vùng đó là khí hậu khô hanh.
The characteristic of that region is its dry climate.
我们要根据孩子的特点进行教育。
Chúng ta phải dựa vào đặc điểm của trẻ để tiến hành giáo dục.
We should educate children according to their individual characteristics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây