特色小吃
—
Gợi nhớ
Từ "特色小吃" (tèsè xiǎochī) mang nghĩa "Món ăn đặc sản", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 吃 (chī - cật): "ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 特色小吃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Món ăn đặc sản
Ví dụ (3)
夜市是品尝各种特色小吃和体验市井生活气息的绝佳去处。
Chợ đêm là địa điểm tuyệt vời để thưởng thức các món ăn vặt đặc sắc và trải nghiệm hơi thở cuộc sống bình dân đô thị.
Night markets are a fantastic place to sample all kinds of local street snacks and experience the lively atmosphere of everyday city life.
长沙的臭豆腐是闻名全国且极具争议的地方特色小吃。
Đậu phụ thối Trường Sa là món ăn vặt đặc sắc địa phương nổi tiếng khắp cả nước và cũng gây nhiều tranh luận.
Changsha's stinky tofu is a nationally famous yet highly polarizing local specialty snack.
这家小店几十年来只卖一道特色小吃,每天依然门庭若市排长队。
Cửa tiệm nhỏ này mấy chục năm nay chỉ bán một món ăn vặt đặc sắc duy nhất, nhưng mỗi ngày vẫn nườm nượp khách xếp hàng dài.
This small shop has sold only one specialty snack for decades, yet it is still packed with long lines of customers every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây