衣服
件, 套
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Tấm áo có cổ và hai vạt buông dài (衣: y - áo) được may đo vừa vặn để khoác lên tấm thân (⺼) một cách chỉnh tề, hợp khuôn phép (卩 — 服: phục - trang phục) chính là "quần áo, trang phục" (衣服) của con người.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衣服
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quần áo, trang phục.
Ví dụ (5)
我在洗衣服。
Tôi đang giặt quần áo.
I am washing clothes.
我们要去商场买衣服。
Chúng tôi muốn đi trung tâm thương mại mua quần áo.
We are going to the shopping mall to buy clothes.
这件衣服太贵了。
Bộ quần áo này đắt quá.
This piece of clothing is too expensive.
请穿上衣服,别着凉。
Hãy mặc quần áo vào, đừng để bị lạnh.
Please put on your clothes, or you'll catch a cold.
你换好衣服了吗?
Bạn đã thay quần áo xong chưa?
Have you changed your clothes?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây