洗衣服务
—
Gợi nhớ
Từ "洗衣服务" (xǐyī fúwù) mang nghĩa "Dịch vụ giặt là", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ giặt là
Ví dụ (3)
请将需要清洗的衣物放进衣柜里的洗衣袋中,并填写洗衣服务单。
Vui lòng để quần áo cần giặt vào túi giặt là trong tủ quần áo, và điền vào phiếu yêu cầu dịch vụ giặt là.
Please place the clothes to be washed into the laundry bag in the closet and fill out the laundry service form.
这家酒店的洗衣服务包含干洗、水洗以及熨烫,收费合理。
Dịch vụ giặt là của khách sạn này bao gồm giặt khô, giặt nước và là ủi, thu phí hợp lý.
This hotel's laundry service includes dry cleaning, washing, and pressing at reasonable rates.
如果客人有紧急需求,洗衣服务可以在四个小时内加急完成。
Nếu khách hàng có yêu cầu khẩn cấp, dịch vụ giặt là có thể hoàn thành hỏa tốc trong vòng 4 tiếng.
If a guest has an urgent request, express laundry service can be completed within four hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây