毛皮衣服
—
Gợi nhớ
Từ "毛皮衣服" (máopí yīfú) nghĩa là "Quần áo da lông / Trang phục lông thú", ghép bởi: 毛 (máo): Lông + 皮 (pí): Da + 衣 (yī): Quần áo + 服 (fú): quần áo.
Thành phần cấu tạo
毛皮衣服
Quần áo da lông / Trang phục lông thú
毛
皮
衣
⺼
卩
Phân tích từ 毛皮衣服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo da lông / Trang phục lông thú
Ví dụ (3)
极寒地带的居民常穿由海豹皮或狼皮缝制的毛皮衣服,极其耐寒。
Người dân ở vùng cực lạnh thường mặc quần áo da lông thú khâu từ da hải cẩu hoặc da sói, có tính chống lạnh cực cao.
Residents in extremely cold zones often wear fur clothing sewn from seal skin or wolf skin, which is extremely cold-resistant.
海宁皮革城是国内最大的毛皮衣服生产销售基地,吸引了海内外批发商。
Thành phố da giày Hải Ninh là cơ sở sản xuất tiêu thụ quần áo da lông lớn nhất cả nước, thu hút đông đảo nhà bán buôn trong và ngoài nước.
Haining Leather City is the largest production and sales base for fur clothing in China, attracting domestic and overseas wholesalers.
这种高级毛皮衣服在储存时必须要放入樟脑丸,并保持衣柜通风干燥防霉。
Loại quần áo lông thú cao cấp này khi cất giữ bắt buộc phải bỏ băng phiến và giữ tủ đồ thông gió khô ráo để chống nấm mốc.
When storing this kind of high-grade fur clothing, mothballs must be placed inside, and the wardrobe must be kept ventilated and dry to prevent mold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây