ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毛皮衣服
máopí yīfú
Quần áo da lông / Trang phục lông thú
Hán việt: mao bì y phục
—

Gợi nhớ

Từ "毛皮衣服" (máopí yīfú) nghĩa là "Quần áo da lông / Trang phục lông thú", ghép bởi: 毛 (máo): Lông + 皮 (pí): Da + 衣 (yī): Quần áo + 服 (fú): quần áo.

Thành phần cấu tạo

毛皮衣服
máopí yīfú
Quần áo da lông / Trang phục lông thú
毛
皮
衣
⺼
卩

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo da lông / Trang phục lông thú
Ví dụ (3)
jí极hán寒dìdài地带de的jūmín居民cháng常chuān穿yóu由hǎibào海豹pí皮huò或lángpí狼皮féngzhì缝制de的máopí毛皮yīfu衣服,jíqí极其nàihán耐寒。
Người dân ở vùng cực lạnh thường mặc quần áo da lông thú khâu từ da hải cẩu hoặc da sói, có tính chống lạnh cực cao.
Residents in extremely cold zones often wear fur clothing sewn from seal skin or wolf skin, which is extremely cold-resistant.
hǎiníng海宁pígé皮革chéng城shì是guónèi国内zuì最dà大de的máopí毛皮yīfu衣服shēngchǎn生产xiāoshòu销售jīdì基地,xīyǐn吸引le了hǎi海nèi内wài外pīfāshāng批发商。
Thành phố da giày Hải Ninh là cơ sở sản xuất tiêu thụ quần áo da lông lớn nhất cả nước, thu hút đông đảo nhà bán buôn trong và ngoài nước.
Haining Leather City is the largest production and sales base for fur clothing in China, attracting domestic and overseas wholesalers.
zhè这zhǒng种gāojí高级máopí毛皮yīfu衣服zài在chǔcún储存shí时bìxū必须yào要fàngrù放入zhāngnǎowán樟脑丸,bìng并bǎochí保持yīguì衣柜tōngfēng通风gānzào干燥fángméi防霉。
Loại quần áo lông thú cao cấp này khi cất giữ bắt buộc phải bỏ băng phiến và giữ tủ đồ thông gió khô ráo để chống nấm mốc.
When storing this kind of high-grade fur clothing, mothballs must be placed inside, and the wardrobe must be kept ventilated and dry to prevent mold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây