毛
ノ一一フ
4
根
HSK4
—
Gợi nhớ
Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).
Thành phần cấu tạo
毛
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
Hình ảnh:

Từ ghép (32)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
Ví dụ (5)
这只猫的毛很软。
Lông của con mèo này rất mềm.
This cat's fur is very soft.
这是一件纯羊毛的大衣。
Đây là một chiếc áo khoác len cừu nguyên chất.
This is a pure wool coat.
地上有很多狗毛。
Trên đất có rất nhiều lông chó.
There is a lot of dog hair on the floor.
他吓得汗毛都竖起来了。
Anh ấy sợ đến mức lông tơ (lông tay, chân) dựng đứng cả lên.
He was so frightened that his hair stood on end.
鸡毛飞上天。
Lông gà bay lên trời (Chuyện nhỏ xé ra to, Hỗn loạn).
Chicken feathers are flying everywhere.
2
lượng từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:hào (đơn vị tiền tệ, 1 tệ = 10 hào). Thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết dùng 'Jiǎo' (角).
Ví dụ (5)
这个馒头五毛钱一个。
Cái bánh màn thầu này 5 hào một cái.
This steamed bun costs fifty cents each.
我有两块五毛钱。
Tôi có 2 đồng 5 hào (2.5 tệ).
I have two yuan and fifty cents.
现在一毛钱能买什么?
Bây giờ 1 hào thì mua được cái gì?
What can you buy with ten cents nowadays?
他还差几毛钱。
Anh ấy còn thiếu mấy hào nữa.
He is still short a few dimes.
给你一块钱,找我两毛。
Đưa bạn 1 tệ, thối lại tôi 2 hào.
Here's one yuan; give me twenty cents in change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây