羊毛
—
Gợi nhớ
Từ "羊毛" (yángmáo) nghĩa là "Len cừu", ghép bởi: 羊 (yáng): dê/cừu + 毛 (máo): Lông.
Thành phần cấu tạo
羊毛
Len cừu
羊
毛
Phân tích từ 羊毛
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Len cừu
Ví dụ (3)
打样前要先确认羊毛。
Trước khi may mẫu phải xác nhận len cừu trước.
The wool must be confirmed before making a sample.
这种羊毛的手感很好。
Loại len cừu này sờ rất thích tay.
This wool feels very nice to the touch.
客户指定使用这款羊毛。
Khách hàng chỉ định sử dụng mẫu len cừu này.
The client specified using this wool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây