ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
羊毛
yángmáo
Len cừu
Hán việt: dương mao
—

Gợi nhớ

Từ "羊毛" (yángmáo) nghĩa là "Len cừu", ghép bởi: 羊 (yáng): dê/cừu + 毛 (máo): Lông.

Thành phần cấu tạo

羊毛
yángmáo
Len cừu
羊
毛

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Len cừu
Ví dụ (3)
dǎyàng打样qián前yào要xiān先quèrèn确认yángmáo羊毛。
Trước khi may mẫu phải xác nhận len cừu trước.
The wool must be confirmed before making a sample.
zhè这zhǒng种yángmáo羊毛de的shǒugǎn手感hěn很hǎo好。
Loại len cừu này sờ rất thích tay.
This wool feels very nice to the touch.
kèhù客户zhǐdìng指定shǐyòng使用zhè这kuǎn款yángmáo羊毛。
Khách hàng chỉ định sử dụng mẫu len cừu này.
The client specified using this wool.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây