羊毛开衫
—
Gợi nhớ
Từ "羊毛开衫" (yángmáo kāishān) nghĩa là "Áo khoác len cardigan", ghép bởi: 羊 (yáng): dê/cừu + 毛 (máo): Lông + 开 (kāi): bật + 衫 (shān): áo.
Thành phần cấu tạo
羊毛开衫
Áo khoác len cardigan
羊
毛
一
廾
衤
彡
Phân tích từ 羊毛开衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác len cardigan
Ví dụ (3)
秋天穿一件羊毛开衫既保暖又舒适。
Mặc một chiếc áo khoác len cardigan vào mùa thu vừa ấm áp vừa dễ chịu.
Wearing a wool cardigan in autumn is both warm and comfortable.
这款羊毛开衫采用粗针编织,风格复古。
Chiếc áo khoác len cardigan này dệt sợi thô, mang phong cách cổ điển.
This wool cardigan features a chunky knit and a vintage style.
她脱下了大衣,只穿着内搭的羊毛开衫。
Cô ấy đã cởi áo măng tô ra, chỉ mặc chiếc áo khoác len cardigan mặc bên trong.
She took off her overcoat, wearing only the wool cardigan layered underneath.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây