开放
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Khi đôi bàn tay (廾) cùng nhấc thanh chốt ngang (一) để tháo bỏ rào cản (开: khai - mở ra) và dùng sức (攵) giải phóng luồng sinh khí lan tỏa khắp bốn phương (方) (放: phóng - buông thả), đó là lúc không gian và tư duy được "mở cửa, mở ra" (开放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开放
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:mở cửa (đón khách/thế giới), nở (hoa).
Ví dụ (5)
公园免费向公众开放。
Công viên mở cửa miễn phí cho công chúng.
The park is open to the public free of charge.
我们要坚持对外开放。
Chúng ta phải kiên trì mở cửa với bên ngoài (quốc tế).
We must remain committed to opening up to the outside world.
图书馆几点开放?
Thư viện mấy giờ mở cửa (hoạt động)?
What time does the library open?
百花开放的季节。
Mùa trăm hoa đua nở.
It is the season when all kinds of flowers bloom.
这就是改革开放政策。
Đây chính là chính sách cải cách mở cửa.
This is the policy of reform and opening up.
2
tính từ
Nghĩa:cởi mở, phóng khoáng (tính cách, tư tưởng).
Ví dụ (5)
她的思想很开放。
Tư tưởng của cô ấy rất cởi mở (thoáng).
She is very open-minded.
这是一个开放的社会。
Đây là một xã hội cởi mở.
This is an open society.
她是一个性格开朗开放的姑娘。
Cô ấy là một cô gái có tính cách vui vẻ và cởi mở.
Cheerful and open in personality.
外国人一般比较开放。
Người nước ngoài thường khá cởi mở.
Foreigners are generally more open.
别太开放了。
Đừng có thoáng quá (đôi khi mang nghĩa tiêu cực về lối sống buông thả).
Don't be too open.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây