Gợi nhớ
Từ "开放系统互连" (kāifàng xìtǒng hùlián) mang nghĩa "Mô hình chuẩn OSI", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 放 (fàng - phóng): "để" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 连 (lián - liên): "Ngay cả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
