ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
羊毛套衫
yángmáo tàoshān
Áo len chui đầu
Hán việt: dương mao sáo sam
—

Gợi nhớ

Từ "羊毛套衫" (yángmáo tàoshān) nghĩa là "Áo len chui đầu", ghép bởi: 羊 (yáng): dê/cừu + 毛 (máo): Lông + 套 (tào): bộ + 衫 (shān): áo.

Thành phần cấu tạo

羊毛套衫
yángmáo tàoshān
Áo len chui đầu
羊
毛
大
镸
衤
彡

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo len chui đầu
Ví dụ (3)
bàba爸爸xǐhuan喜欢zài在chènshān衬衫wàimiàn外面tào套yí一jiàn件gāolǐng高领de的yángmáo羊毛tàoshān套衫。
Bố thích mặc một chiếc áo len chui đầu cao cổ bên ngoài áo sơ mi.
Dad likes to wear a turtleneck wool pullover over his shirt.
zhè这jiàn件yángmáo羊毛tàoshān套衫kuǎnshì款式kuānsōng宽松,shìhé适合xiūxián休闲chǎnghé场合。
Chiếc áo len chui đầu này dáng rộng, phù hợp cho những dịp thông thường.
This wool pullover has a loose fit, making it suitable for casual occasions.
zhè这kuǎn款shǒugōng手工zhīchéng织成de的yángmáo羊毛tàoshān套衫huāwén花纹fēicháng非常jīngzhì精致。
Hoa văn của chiếc áo len chui đầu dệt tay này cực kỳ tinh tế.
The pattern on this hand-knitted wool pullover is very exquisite.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây