毛毛虫
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "毛毛虫" (máomao chóng) nghĩa là "Sâu bướm", ghép bởi: 毛 (máo): Lông + 毛 (máo): Lông + 虫 (chóng): Sâu bọ.
Thành phần cấu tạo
毛毛虫
Sâu bướm
毛
虫
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sâu bướm
Ví dụ (3)
叶子上有一条毛毛虫。
Trên lá có một con sâu bướm.
There is a caterpillar on the leaf.
毛毛虫慢慢地爬。
Sâu bướm bò chậm chạp.
The caterpillar crawls slowly.
孩子害怕毛毛虫。
Đứa trẻ sợ sâu bướm.
The child is afraid of caterpillars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây