ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绵羊毛
mián yáng máo
lông cừu, sợi lông cừu
Hán việt: miên dương mao
—

Gợi nhớ

Từ "绵羊毛" (mián yáng máo) mang nghĩa "lông cừu, sợi lông cừu", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).

Thành phần cấu tạo

绵羊毛
mián yáng máo
lông cừu, sợi lông cừu
绵
mián • miên
bông tơ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
羊
yáng • dương
dê/cừu
羊
Bộ Dương
Hình đầu con dê có sừng cong
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lông cừu, sợi lông cừu
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件máoyī毛衣shì是yòng用chún纯miányángmáo绵羊毛zhīchéng织成de的。
Chiếc áo len này được dệt bằng lông cừu nguyên chất.
This sweater is knitted from pure sheep wool.
miányángmáo绵羊毛bǎonuǎn保暖xìngnéng性能fēicháng非常hǎo好。
Lông cừu khả năng giữ ấm rất tốt.
Sheep wool has excellent warmth retention.
nóngfū农夫zài在chūntiān春天gěi给yáng羊jiǎn剪miányángmáo绵羊毛。
Người nông dân xén lông cừu vào mùa xuân.
Farmers shear sheep wool in the spring.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây