ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
羊毛袜
yángmáowà
Tất (vớ) lông cừu
Hán việt: dương mao vạt
—

Gợi nhớ

Từ "羊毛袜" (yángmáowà) nghĩa là "Tất (vớ) lông cừu", ghép bởi: 羊 (yáng): dê/cừu + 毛 (máo): Lông + 袜 (wà): chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子).

Thành phần cấu tạo

羊毛袜
yángmáowà
Tất (vớ) lông cừu
羊
毛
衤
末

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tất (vớ) lông cừu
Ví dụ (3)
qù去hánlěng寒冷dìqū地区lǚyóu旅游shí时,yídìng一定yào要dàishàng带上jǐ几shuāng双fánghán防寒de的yángmáo羊毛wà袜。
Khi đi du lịch vùng lạnh, nhất định phải mang theo vài đôi tất lông cừu chống lạnh.
When traveling to cold regions, be sure to bring several pairs of thermal wool socks.
yángmáo羊毛wà袜chuān穿zhe着bǎonuǎn保暖tòuqì透气,dàn但xǐdí洗涤hòu后xūyào需要píng平tān摊liànggān晾干。
Tất lông cừu đi ấm áp và thoáng khí, nhưng sau khi giặt cần được trải phẳng phơi khô.
Wool socks are warm and breathable to wear, but they need to be laid flat to dry after washing.
yángmáo羊毛wà袜zài在dōngjì冬季yùndòng运动zhōng中fēicháng非常shòuhuānyíng受欢迎。
Tất lông cừu rất được ưa chuộng trong các môn thể thao mùa đông.
Wool socks are very popular in winter sports.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây