毛毯
—
Gợi nhớ
Từ "毛毯" (Máotǎn) nghĩa là "Chăn lông", ghép bởi: 毛 (máo): Lông + 毯 (tǎn): Chăn.
Thành phần cấu tạo
毛毯
Chăn lông
毛
炎
Phân tích từ 毛毯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chăn lông
Ví dụ (2)
办公室的空调开得太冷,我准备了一条毛毯盖腿。
Điều hòa ở văn phòng bật lạnh quá, tôi chuẩn bị một chiếc chăn lông để đắp chân.
The air conditioning in the office is set too cold, so I prepared a blanket to cover my legs.
沙发上放着一块柔软的毛毯,看电视时可以披着。
Trên ghế sofa có để một chiếc chăn lông mềm mại, lúc xem tivi có thể khoác lên người.
There is a soft blanket on the sofa that you can drape over yourself while watching TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây