地毯
张
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "地毯" (dìtǎn) mang nghĩa "Thảm", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 毯 (tǎn - thảm): "Chăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 毯: Những sợi lông cừu mềm mại (毛) được dệt dày để giữ hơi ấm nồng nàn như hai ngọn lửa (炎), tạo thành tấm chăn, tấm thảm ấm áp (毯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thảm trải nền, thảm.
Ví dụ (5)
这块地毯是纯羊毛的。
Tấm thảm này là lông cừu nguyên chất.
This carpet is made of pure wool.
小心别把饮料洒在地毯上。
Cẩn thận đừng làm đổ đồ uống lên thảm.
Be careful not to spill your drink on the carpet.
房间里铺着红色的地毯。
Trong phòng đang trải thảm màu đỏ.
The room is covered with a red carpet.
明星们走上了红地毯。
Các ngôi sao đã bước lên thảm đỏ.
The celebrities walked onto the red carpet.
我们需要定期清洗地毯。
Chúng ta cần giặt thảm định kỳ.
We need to clean the carpet regularly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây