ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衣 (衤)
yī
áo, y phục (bộ Y)
Hán việt: y
HSK 2
—

Gợi nhớ

Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).

Thành phần cấu tạo

衣 (衤)
yī
áo, y phục (bộ Y)
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
衤
yī • y
bộ Y (quần áo
衤
Bộ Y
Vạt áo, trang phục che thân

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:áo, y phục (bộ Y)
Ví dụ (5)
māma妈妈gěi给wǒ我mǎi买le了yí一jiàn件xīn新yīfu衣服。
Mẹ đã mua cho tôi một bộ quần áo mới.
Mom bought me a new piece of clothing.
tā她jīntiān今天chuān穿le了yì一tiáo条hóngsè红色de的qúnzi裙子。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.
She is wearing a red dress today.
zhè这jiàn件bái白chènshān衬衫hěn很shìhé适合nǐ你。
Chiếc áo sơ mi trắng này rất hợp với bạn.
This white shirt suits you very well.
wǒ我de的kùzi裤子pò破le了yí一gè个dòng洞。
Quần của tôi bị rách một lỗ.
My pants have a hole in them.
dōngtiān冬天chūmén出门yào要chuānshàng穿上hòu厚dàyī大衣。
Mùa đông ra ngoài phải mặc áo khoác dày.
You should put on a thick coat when you go out in winter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây