暗恋
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "暗恋" (ànliàn) mang nghĩa ""Cảm nắng" ai đó", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暗恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:"Cảm nắng" ai đó
Ví dụ (3)
他暗恋同班同学。
Anh ấy cảm nắng bạn cùng lớp.
He has a secret crush on a classmate.
暗恋让她不敢表白。
Cảm nắng khiến cô ấy không dám tỏ tình.
Having a secret crush makes her afraid to confess her feelings.
这段暗恋没有人知道。
Không ai biết mối cảm nắng này.
Nobody knows about this secret crush.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây