ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗恋
ànliàn
"Cảm nắng" ai đó
Hán việt: ám luyến
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "暗恋" (ànliàn) mang nghĩa ""Cảm nắng" ai đó", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).

Thành phần cấu tạo

暗恋
ànliàn
"Cảm nắng" ai đó
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
恋
liàn • luyến
Yêu
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:"Cảm nắng" ai đó
Ví dụ (3)
tā他ànliàn暗恋tóngbān同班tóngxué同学。
Anh ấy cảm nắng bạn cùng lớp.
He has a secret crush on a classmate.
ànliàn暗恋ràng让tā她bù不gǎn敢biǎobái表白。
Cảm nắng khiến cô ấy không dám tỏ tình.
Having a secret crush makes her afraid to confess her feelings.
zhè这duàn段ànliàn暗恋méiyǒu没有rén人zhīdào知道。
Không ai biết mối cảm nắng này.
Nobody knows about this secret crush.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây