暗示
个
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "暗示" (ànshì) mang nghĩa "Gợi ý, ám chỉ", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暗示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ám chỉ, gợi ý, ra hiệu ngầm, ám thị (tâm lý).
Ví dụ (5)
他用眼神暗示我不要说话。
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu (ám thị) cho tôi đừng nói chuyện.
He signaled to me with his eyes not to speak.
这种积极的心理暗示能帮助你战胜恐惧。
Sự ám thị tâm lý tích cực này có thể giúp bạn chiến thắng nỗi sợ hãi.
This kind of positive psychological suggestion can help you overcome fear.
老板的话里暗示着可能会裁员。
Trong lời nói của ông chủ có ngụ ý (ám chỉ) rằng có thể sẽ cắt giảm nhân sự.
The boss's words hinted that layoffs might be coming.
种种迹象暗示,暴风雨就要来了。
Vô số dấu hiệu báo trước (ngầm chỉ) rằng cơn bão sắp tới.
Various signs suggest that a storm is coming.
我已经多次暗示他了,但他就是不懂。
Tôi đã gợi ý khéo anh ấy nhiều lần rồi, nhưng anh ấy vẫn cứ không hiểu.
I've hinted to him many times already, but he still doesn't get it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây