ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
启示
qǐshì
bài học, sự gợi ý, sự gợi mở, soi sáng, truyền cảm hứng.
Hán việt: khải thị
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "启示" (qǐshì) mang nghĩa "gợi mở, bài học rút ra", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).

Thành phần cấu tạo

启示
qǐshì
gợi mở, bài học rút ra
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:bài học, sự gợi ý, sự gợi mở, soi sáng, truyền cảm hứng.
Ví dụ (5)
zhè这běn本shū书gěi给le了wǒ我hěn很duō多rénshēng人生de的qǐshì启示。
Cuốn sách này đã đem lại cho tôi rất nhiều bài học (sự gợi mở) về nhân sinh.
This book has given me many insights into life.
shībài失败de的jīnglì经历wǎngwǎng往往néng能gěi给wǒmen我们dàilái带来shēnkè深刻de的qǐshì启示。
Trải nghiệm thất bại thường có thể mang lại cho chúng ta những bài học sâu sắc.
Experiences of failure often bring us profound insight.
kēxuéjiā科学家cóng从biānfú蝙蝠shēn身shàng上dédào得到qǐshì启示,fāmíng发明le了léidá雷达。
Các nhà khoa học lấy cảm hứng (sự gợi ý) từ loài dơi để phát minh ra radar.
Scientists took inspiration from bats and invented radar.
zhè这bù部diànyǐng电影de的jiéjú结局jùyǒu具有hěn很qiáng强de的qǐshì启示yìyì意义。
Cái kết của bộ phim này mang ý nghĩa gợi mở rất lớn.
The ending of this film is highly thought-provoking.
dàzìrán大自然de的guīlǜ规律gěi给le了rénlèi人类wúqióng无穷de的qǐshì启示。
Quy luật của tự nhiên đã mang lại cho loài người những sự gợi mở vô tận.
The laws of nature have given humanity endless inspiration.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây