启示
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "启示" (qǐshì) mang nghĩa "gợi mở, bài học rút ra", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 启示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bài học, sự gợi ý, sự gợi mở, soi sáng, truyền cảm hứng.
Ví dụ (5)
这本书给了我很多人生的启示。
Cuốn sách này đã đem lại cho tôi rất nhiều bài học (sự gợi mở) về nhân sinh.
This book has given me many insights into life.
失败的经历往往能给我们带来深刻的启示。
Trải nghiệm thất bại thường có thể mang lại cho chúng ta những bài học sâu sắc.
Experiences of failure often bring us profound insight.
科学家从蝙蝠身上得到启示,发明了雷达。
Các nhà khoa học lấy cảm hứng (sự gợi ý) từ loài dơi để phát minh ra radar.
Scientists took inspiration from bats and invented radar.
这部电影的结局具有很强的启示意义。
Cái kết của bộ phim này mang ý nghĩa gợi mở rất lớn.
The ending of this film is highly thought-provoking.
大自然的规律给了人类无穷的启示。
Quy luật của tự nhiên đã mang lại cho loài người những sự gợi mở vô tận.
The laws of nature have given humanity endless inspiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây