重新启动
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "重新启动" (chóngxīnqǐdòng) mang nghĩa "khởi động lại", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 新 (xīn - tân): "mới" + 启 (qǐ - khải): "mở" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重新启动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:khởi động lại
Ví dụ (3)
电脑需要重新启动。
Máy tính cần khởi động lại.
The computer needs to be restarted.
请重新启动路由器。
Hãy khởi động lại bộ định tuyến.
Please restart the router.
系统更新后会重新启动。
Sau khi cập nhật, hệ thống sẽ khởi động lại.
The system will restart after updating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây