启
丶フ一ノ丨フ一
7
门
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启).
Thành phần cấu tạo
启
mở, khai sáng
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở, khai sáng
Ví dụ (5)
老师的话给了我很大的启发。
Lời của thầy giáo đã mang lại cho tôi sự khai sáng (cảm hứng) rất lớn.
The teacher's words gave me a lot of inspiration.
新系统将于明天正式启动。
Hệ thống mới sẽ chính thức khởi động vào ngày mai.
The new system will officially go live tomorrow.
阅读能为你开启一扇新的大门。
Việc đọc sách có thể mở ra cho bạn một cánh cửa mới.
Reading can open a new door for you.
这个故事给了我们深刻的启示。
Câu chuyện này đã mang đến cho chúng ta một sự khai sáng sâu sắc.
This story gave us profound insight.
我们明天一早就要启程去北京。
Sáng sớm ngày mai chúng tôi sẽ khởi hành (mở đầu chuyến đi) đi Bắc Kinh.
We will set off for Beijing early tomorrow morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây