启事
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "启事" (qǐshì) mang nghĩa "thông báo", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 启事
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thông báo, bản tin, cáo thị (thường đăng báo hoặc dán tường).
Ví dụ (5)
他在报纸上登了一则寻人启事。
Anh ấy đã đăng một mẩu tin tìm người thân trên báo.
He placed a missing-person notice in the newspaper.
公司门口贴着一张招聘启事。
Trước cổng công ty có dán một tờ thông báo tuyển dụng.
A job posting is posted at the entrance of the company.
为了找回丢失的狗,他写了很多寻物启事。
Để tìm lại chú chó bị mất, anh ấy đã viết rất nhiều thông báo tìm đồ thất lạc.
In order to find his lost dog, he wrote many lost-and-found notices.
这则征婚启事引起了很多人的关注。
Mẩu tin tìm bạn đời (tuyển hôn) này đã thu hút sự chú ý của rất nhiều người.
This personal ad seeking marriage attracted a lot of attention.
你要学会怎么写标准的启事格式。
Bạn phải học cách viết định dạng thông báo sao cho chuẩn.
You need to learn how to write a standard notice format.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây