招聘启事
—
Gợi nhớ
Từ "招聘启事" (Zhāopìn qǐshì) mang nghĩa "Tin tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 启 (qǐ - khải): "mở" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
招聘启事
Tin tuyển dụng
招
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
启
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘启事已经发布在公司官网上。
Thông báo tuyển dụng đã được đăng trên trang web công ty.
The job posting has already been published on the company's official website.
一份清楚的招聘启事能吸引合适的求职者。
Một thông báo tuyển dụng rõ ràng có thể thu hút ứng viên phù hợp.
A clear job posting can attract suitable job seekers.
招聘启事中不要写带有歧视性的条件。
Trong thông báo tuyển dụng không nên viết điều kiện mang tính phân biệt đối xử.
Do not include discriminatory requirements in a job posting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây