ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招聘启事
Zhāopìn qǐshì
Tin tuyển dụng
Hán việt: chiêu sính khải sự
—

Gợi nhớ

Từ "招聘启事" (Zhāopìn qǐshì) mang nghĩa "Tin tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 启 (qǐ - khải): "mở" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.

Thành phần cấu tạo

招聘启事
Zhāopìn qǐshì
Tin tuyển dụng
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
pìn • sính
thuê
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tin tuyển dụng
Ví dụ (3)
zhāopìn招聘qǐshì启事yǐjīng已经fābù发布zài在gōngsī公司guān官wǎng网shàng上。
Thông báo tuyển dụng đã được đăng trên trang web công ty.
The job posting has already been published on the company's official website.
yí一fèn份qīngchu清楚de的zhāopìn招聘qǐshì启事néng能xīyǐn吸引héshì合适de的qiúzhízhě求职者。
Một thông báo tuyển dụng rõ ràng có thể thu hút ứng viên phù hợp.
A clear job posting can attract suitable job seekers.
zhāopìn招聘qǐshì启事zhōng中búyào不要xiě写dàiyǒu带有qíshì歧视xìng性de的tiáojiàn条件。
Trong thông báo tuyển dụng không nên viết điều kiện mang tính phân biệt đối xử.
Do not include discriminatory requirements in a job posting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây