启程
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "启程" (qǐchéng) mang nghĩa "khởi hành", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 启程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lên đường, khởi hành, xuất phát, bắt đầu hành trình.
Ví dụ (5)
我们决定明天一早启程。
Chúng tôi quyết định sáng sớm mai sẽ lên đường.
We decided to set out early tomorrow morning.
他在亲友的祝福声中启程前往远方。
Anh ấy lên đường đi đến nơi xa trong tiếng chúc phúc của người thân bạn bè.
He set out for a distant place amid the good wishes of his family and friends.
代表团已经启程回国。
Đoàn đại biểu đã khởi hành về nước.
The delegation has already set off for home.
不论风雨,我们都要按时启程。
Bất kể mưa gió, chúng ta đều phải lên đường đúng giờ.
No matter the weather, we must set off on time.
祝你启程顺利,一路平安。
Chúc bạn khởi hành thuận lợi, thượng lộ bình an.
Wishing you a smooth departure and a safe journey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây