ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
启程
qǐchéng
lên đường, khởi hành, xuất phát, bắt đầu hành trình.
Hán việt: khải trình
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "启程" (qǐchéng) mang nghĩa "khởi hành", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

启程
qǐchéng
khởi hành
启
qǐ • khải
mở
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lên đường, khởi hành, xuất phát, bắt đầu hành trình.
Ví dụ (5)
wǒmen我们juédìng决定míngtiān明天yìzǎo一早qǐchéng启程。
Chúng tôi quyết định sáng sớm mai sẽ lên đường.
We decided to set out early tomorrow morning.
tā他zài在qīnyǒu亲友de的zhùfú祝福shēng声zhōng中qǐchéng启程qiánwǎng前往yuǎnfāng远方。
Anh ấy lên đường đi đến nơi xa trong tiếng chúc phúc của người thân bạn bè.
He set out for a distant place amid the good wishes of his family and friends.
dàibiǎotuán代表团yǐjīng已经qǐchéng启程huíguó回国。
Đoàn đại biểu đã khởi hành về nước.
The delegation has already set off for home.
búlùn不论fēngyǔ风雨,wǒmen我们dōu都yào要ànshí按时qǐchéng启程。
Bất kể mưa gió, chúng ta đều phải lên đường đúng giờ.
No matter the weather, we must set off on time.
zhù祝nǐ你qǐchéng启程shùnlì顺利,yīlùpíng'ān一路平安。
Chúc bạn khởi hành thuận lợi, thượng lộ bình an.
Wishing you a smooth departure and a safe journey.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây