课程计划
个, 堂, 节, 门
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "课程计划" (kèchéng jìhuà) mang nghĩa "Giáo án", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
课程计划
Giáo án
课
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải)
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
计
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
划
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 课程计划
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo án
Ví dụ (3)
老师正在写课程计划。
Giáo viên đang viết giáo án.
The teacher is writing a lesson plan.
课程计划包括教学目标。
Giáo án bao gồm mục tiêu giảng dạy.
The lesson plan includes teaching objectives.
校长检查了课程计划。
Hiệu trưởng đã kiểm tra giáo án.
The principal reviewed the lesson plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây