划
一フノ丶丨丨
6
HSK 3-4
Động từ
Gợi nhớ
Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
划
chèo, rạch; vạch định, phân chia
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (4)
1
động từ (đọc 'huá / huà')
Nghĩa:chèo, bơi (nước), gạt.
Ví dụ (3)
工作要认真负责,不要上班划水。
Làm việc phải nghiêm túc có trách nhiệm, đừng chèo nước (lười biếng) trong giờ làm.
Paddle.
用力划!
Dùng sức chèo đi!
Paddle hard!
用手划几下水。
Dùng tay khua vài cái dưới nước.
Use your hands to paddle the water a few times.
2
động từ (đọc 'huá / huà')
Nghĩa:cào, làm xước, rạch, quẹt (diêm), vuốt/lướt (màn hình điện thoại).
Ví dụ (5)
手被刀划破了。
Tay bị dao rạch (cứa) rách rồi.
My hand was cut by a knife.
别在桌子上乱划。
Đừng có rạch lung tung lên bàn.
Don't scribble on the table.
划一根火柴。
Quẹt một que diêm.
Strike a match.
向上划动屏幕。
Vuốt màn hình lên trên.
Swipe up on the screen.
玻璃被划了一道痕。
Kính bị cào một vết xước.
The glass got scratched.
3
tính từ / động từ (trong từ ghép) (đọc 'huá / huà')
Nghĩa:có lợi, hời, tính toán (trong từ 'huásuàn').
Ví dụ (3)
这笔生意很划算。
Vụ làm ăn này rất hời (có tính kinh tế).
This deal is a good bargain.
买大瓶的更划算。
Mua chai to thì lợi hơn (tiết kiệm hơn).
Buying the larger bottle is more cost-effective.
不划算。
Không đáng, lỗ vốn.
It's not worth it.
4
động từ (đọc 'huà')
Nghĩa:vạch, phân chia, chuyển khoản; lên kế hoạch trong từ ghép.
Ví dụ (3)
请把重点划出来。
Hãy vạch (đánh dấu) điểm trọng tâm ra.
Please underline the key points.
公司已经把钱划过去了。
Công ty đã chuyển khoản tiền qua rồi.
The company has already transferred the money over.
我们要划分工作任务。
Chúng ta phải phân chia nhiệm vụ công việc.
We need to divide up the work tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây