筹划
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹划" (chóuhuà) mang nghĩa "hoạch định, lên kế hoạch, mưu tính", kết hợp bởi 筹 (chóu - trù): "thẻ tính" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筹: Người xưa dùng những thẻ tre (⺮) để tính toán kế hoạch lâu dài bền vững như tuổi thọ (寿), gọi là thẻ tính, trù liệu (筹). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoạch định, lên kế hoạch, mưu tính
Ví dụ (5)
他们正在筹划一个新项目。
Họ đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
They are planning a new project.
这场婚礼是由她亲自筹划的。
Đám cưới này do đích thân cô ấy hoạch định.
The wedding was planned by her personally.
我们必须为未来做好筹划。
Chúng ta phải lên kế hoạch tốt cho tương lai.
We must make plans for the future.
公司正在筹划开拓海外市场。
Công ty đang mưu tính việc mở rộng thị trường nước ngoài.
The company is planning to expand into overseas markets.
经过几个月的筹划,展览会终于开幕了。
Trải qua vài tháng lên kế hoạch, buổi triển lãm cuối cùng cũng khai mạc.
After several months of planning, the exhibition finally opened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây