划分
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "划分" (huàfēn) mang nghĩa "phân chia", kết hợp bởi 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 划分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân chia, chia ra, vạch ra, phân định, quy hoạch.
Ví dụ (5)
这条河是划分两省的天然界线。
Con sông này là ranh giới tự nhiên phân chia hai tỉnh.
This river is the natural boundary dividing the two provinces.
历史学家通常把历史划分为几个不同的时期。
Các nhà sử học thường phân chia lịch sử thành vài thời kỳ khác nhau.
Historians usually divide history into several different periods.
我们需要明确划分各部门的职责范围。
Chúng ta cần phân định (phân chia) rõ ràng phạm vi trách nhiệm của các bộ phận.
We need to clearly define the scope of responsibilities of each department.
这一区域被划分为商业区和住宅区。
Khu vực này được quy hoạch (phân chia) thành khu thương mại và khu dân cư.
This area has been divided into commercial and residential zones.
不能简单地把人划分为好人和坏人。
Không thể đơn giản phân chia con người thành người tốt và kẻ xấu.
People cannot simply be divided into good and bad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây