ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
比分
bǐfēn
Tỷ số trận đấu
Hán việt: tỷ phân
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "比分" (bǐfēn) nghĩa là "Tỷ số trận đấu", ghép bởi: 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 分 (fēn): xu.

Thành phần cấu tạo

比分
bǐfēn
Tỷ số trận đấu
比
八
刀

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tỷ số trận đấu
Ví dụ (3)
xiànzài现在de的bǐfēn比分shì是yì一bǐ比yī一。
Tỷ số hiện tại là một một.
The current score is one to one.
bǐfēn比分yìzhí一直méiyǒu没有gǎibiàn改变。
Tỷ số vẫn chưa thay đổi.
The score has not changed.
zuìhòu最后de的bǐfēn比分shì是sān三bǐ比èr二。
Tỷ số cuối cùng là ba hai.
The final score was three to two.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây