比
一丨ノフ
4
种
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比).
Thành phần cấu tạo
比
tỉ số (trong trận đấu), so sánh
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (27)
Định nghĩa (2)
1
giới từ
Nghĩa:hơn, so với (dùng trong câu so sánh hơn: A bǐ B + Tính từ).
Ví dụ (5)
他比我高一点儿。
Anh ấy cao hơn tôi một chút.
He is a little taller than I am.
今天的天气比昨天好。
Thời tiết hôm nay tốt hơn hôm qua.
Today's weather is better than yesterday's.
这件衣服比那件贵。
Cái áo này đắt hơn cái kia.
This piece of clothing is more expensive than that one.
一年比一年好。
Năm sau tốt hơn năm trước (Càng ngày càng tốt).
It gets better year by year.
其实我比你更着急。
Thực ra tôi còn lo lắng hơn cả bạn.
Actually, I'm even more anxious than you are.
2
động từ / danh từ
Nghĩa:so sánh, thi đấu, tỷ số (trong thể thao).
Ví dụ (5)
现在的比分是二比一。
Tỷ số hiện tại là 2 - 1 (Hai trên một).
The score is now two to one.
我们来比一比谁跑得快。
Chúng ta hãy thi xem ai chạy nhanh hơn.
Let's compare and see who can run faster.
不要总是跟别人比。
Đừng lúc nào cũng so sánh với người khác.
Don't always compare yourself with others.
这两种颜色没法比。
Hai màu này không thể so sánh được (một trời một vực).
These two colors can't be compared.
请把这两个句子比一下。
Hãy so sánh hai câu này một chút.
Please compare these two sentences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây