ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
比重
bǐzhòng
tỷ trọng, tỷ lệ, phần trăm, sức nặng (tầm quan trọng).
Hán việt: tỷ trọng
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "比重" (bǐzhòng) mang nghĩa "tỷ trọng", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

比重
bǐzhòng
tỷ trọng
比
bǐ • tỷ
tỉ số (trong trận đấu)
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tỷ trọng, tỷ lệ, phần trăm, sức nặng (tầm quan trọng).
Ví dụ (5)
gōngyè工业zài在guómínjīngjì国民经济zhōng中de的bǐzhòng比重zhúnián逐年zēngjiā增加。
Tỷ trọng của công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân tăng lên theo từng năm.
The share of industry in the national economy has been increasing year by year.
huángjīn黄金de的bǐzhòng比重bǐ比tiě铁dà大de得duō多。
Tỷ trọng của vàng lớn hơn sắt rất nhiều.
Gold has a much greater specific gravity than iron.
qīmò期末kǎoshì考试chéngjì成绩zhàn占zǒng总píng评chéngjì成绩de的hěn很dà大bǐzhòng比重。
Điểm thi cuối kỳ chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng điểm đánh giá.
The final exam accounts for a large proportion of the overall grade.
wǒmen我们xūyào需要tiáozhěng调整tóuzī投资jiégòu结构,tígāo提高kējì科技tóurù投入de的bǐzhòng比重。
Chúng ta cần điều chỉnh cơ cấu đầu tư, nâng cao tỷ trọng đầu tư cho khoa học công nghệ.
We need to adjust the investment structure and increase the proportion of spending on science and technology.
fúwù服务yè业zài在gdpGDPzhōng中de的bǐzhòng比重fǎnyìng反映le了jīngjì经济de的fādá发达chéngdù程度。
Tỷ trọng ngành dịch vụ trong GDP phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế.
The share of the service sector in GDP reflects the level of economic development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây