比重
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "比重" (bǐzhòng) mang nghĩa "tỷ trọng", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 比重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ trọng, tỷ lệ, phần trăm, sức nặng (tầm quan trọng).
Ví dụ (5)
工业在国民经济中的比重逐年增加。
Tỷ trọng của công nghiệp trong nền kinh tế quốc dân tăng lên theo từng năm.
The share of industry in the national economy has been increasing year by year.
黄金的比重比铁大得多。
Tỷ trọng của vàng lớn hơn sắt rất nhiều.
Gold has a much greater specific gravity than iron.
期末考试成绩占总评成绩的很大比重。
Điểm thi cuối kỳ chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng điểm đánh giá.
The final exam accounts for a large proportion of the overall grade.
我们需要调整投资结构,提高科技投入的比重。
Chúng ta cần điều chỉnh cơ cấu đầu tư, nâng cao tỷ trọng đầu tư cho khoa học công nghệ.
We need to adjust the investment structure and increase the proportion of spending on science and technology.
服务业在GDP中的比重反映了经济的发达程度。
Tỷ trọng ngành dịch vụ trong GDP phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế.
The share of the service sector in GDP reflects the level of economic development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây