比赛
场, 次
HSK 2
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Khi các đối thủ đứng sát cạnh nhau để đọ sức cao thấp (比: bộ Tỉ - so sánh) và đem hết tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài dưới mái trường đấu (赛: tái - gồm bộ Miên 宀 và bộ Bối 贝), đó chính là một "cuộc thi đấu, trận đấu" (比赛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 比赛
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:trận đấu, cuộc thi (danh từ).
Ví dụ (5)
昨天的足球比赛很精彩。
Trận đấu bóng đá hôm qua rất đặc sắc.
Yesterday's soccer match was very exciting.
你看了那场篮球比赛吗?
Bạn đã xem trận đấu bóng rổ đó chưa?
Did you watch that basketball game?
这次比赛的冠军是谁?
Nhà vô địch của cuộc thi lần này là ai?
Who is the champion of this competition?
我们要参加歌唱比赛。
Chúng tôi sắp tham gia cuộc thi hát.
We are going to take part in a singing competition.
比赛的结果还没有出来。
Kết quả của trận đấu vẫn chưa có (chưa ra).
The result of the competition hasn't come out yet.
2
động từ
Nghĩa:thi đấu, đua, đọ sức (động từ).
Ví dụ (5)
我们来比赛跑步吧。
Chúng ta thi chạy bộ đi.
Let's race each other.
我想跟你比赛一下。
Tôi muốn thi đấu với bạn một chút.
I want to compete with you.
这两个队正在比赛。
Hai đội này đang thi đấu.
These two teams are competing.
不用比赛我就知道谁会赢。
Không cần thi đấu tôi cũng biết ai sẽ thắng.
I already know who will win without even competing.
他们经常在一起比赛下棋。
Họ thường xuyên cùng nhau thi đánh cờ.
They often play chess against each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây