客场比赛
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "客场比赛" (kèchǎng bǐsài) mang nghĩa "Trận đấu sân khách", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 客场比赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trận đấu sân khách
Ví dụ (3)
明天球队有一场客场比赛。
Ngày mai đội bóng có một trận sân khách.
The team has an away game tomorrow.
客场比赛通常更有压力。
Trận sân khách thường áp lực hơn.
Away games are usually more stressful.
他们在客场比赛中赢了。
Họ đã thắng trong trận sân khách.
They won the away game.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây