无比
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "无比" (wúbǐ) mang nghĩa "Không gì sánh kịp, vô song", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无比
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:vô cùng, hết sức, khôn tả, không gì sánh nổi (thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý).
Ví dụ (5)
听到这个好消息,我感到无比激动。
Nghe được tin tốt này, tôi cảm thấy vô cùng kích động.
Hearing this good news, I felt incredibly excited.
他对自己的国家感到无比自豪。
Anh ấy cảm thấy vô cùng tự hào về đất nước của mình.
He feels immensely proud of his country.
这里的风景无比壮观。
Phong cảnh ở đây tráng lệ không gì sánh nổi.
The scenery here is absolutely magnificent.
失去亲人的痛苦是无比的。
Nỗi đau mất đi người thân là không gì so sánh được.
The pain of losing a loved one is beyond measure.
这股力量无比强大。
Luồng sức mạnh này vô cùng to lớn (cường đại).
This force is immensely powerful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây