比例
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "比例" (bǐlì) mang nghĩa "tỷ lệ", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 比例
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ, tỉ lệ.
Ví dụ (5)
这个班男女生的比例是一比一。
Tỷ lệ nam nữ của lớp này là 1:1.
The ratio of boys to girls in this class is one to one.
这张地图的比例尺很大。
Tỷ lệ xích của tấm bản đồ này rất lớn.
This map has a large scale.
开支占收入的比例太高了。
Tỷ lệ chi tiêu chiếm trong thu nhập cao quá.
Expenses account for too high a proportion of income.
我们要按比例分配奖金。
Chúng ta phải phân chia tiền thưởng theo tỷ lệ.
We should distribute the bonuses proportionally.
这幅画的人物比例不对。
Tỷ lệ nhân vật trong bức tranh này không đúng (như đầu to mình nhỏ).
The proportions of the figures in this painting are off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây