必
丶フ丶ノ丶
5
本
HSK 2
—
Gợi nhớ
Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).
Thành phần cấu tạo
必
phải, bắt buộc
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
Hình ảnh:


Từ ghép (16)
Từ đồng âm (27)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:phải, bắt buộc
Ví dụ (5)
我们必须现在出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay bây giờ.
We must set out now.
只要努力,必定会成功。
Chỉ cần nỗ lực, nhất định (chắc chắn) sẽ thành công.
As long as you work hard, you will surely succeed.
事情已经过去了,你何必生气呢?
Chuyện đã qua rồi, bạn sao phải (hà tất) tức giận chứ?
It's already over, so why be angry?
贵的东西未必好。
Đồ đắt tiền chưa chắc (không nhất thiết phải) đã tốt.
Expensive things are not necessarily good.
水是生命的必需品。
Nước là nhu yếu phẩm bắt buộc (không thể thiếu) của sự sống.
Water is essential for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây