辟
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
13
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟).
Thành phần cấu tạo
辟
mở mang, khai phá; tránh, né; vua/chúa trong văn cổ
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trong)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'pì')
Nghĩa:mở mang, khai phá, mở đường; bác bỏ.
Ví dụ (3)
先民开辟了这片土地。
Người xưa đã khai phá vùng đất này.
Early settlers opened up this land.
学校开辟了新的课程。
Nhà trường mở ra khóa học mới.
The school introduced new courses.
他辟谣说消息不实。
Anh ấy bác bỏ tin đồn rằng thông tin không đúng.
He dispelled the rumor, saying the news was untrue.
2
động từ / danh từ (đọc 'bì')
Nghĩa:tránh, né; vua/chúa trong văn cổ.
Ví dụ (3)
在古代典籍中,辟有时用来指代君主或表示回避。
Trong điển tịch cổ đại, chữ Bích đôi khi được dùng để chỉ vua (chúa) hoặc biểu thị ý tránh, né.
In ancient texts, the character 'pi' is sometimes used to refer to a monarch or to mean avoidance.
他辟开人群走出去。
Anh ấy tránh đám đông đi ra ngoài.
He avoided the crowd and walked out.
贤者远辟祸患。
Người hiền tránh xa tai họa.
Wise people stay far away from disaster.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây