ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
复辟
fùbì
Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ
Hán việt: phục tịch
—

Gợi nhớ

Từ "复辟" (fùbì) mang nghĩa "Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 辟 (pì / bì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 辟: Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟).

Thành phần cấu tạo

复辟
fùbì
Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
辟
pì / bì • tịch
mở mang
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trong)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ
Ví dụ (3)
lìshǐ历史de的chēlún车轮gǔngǔnxiàngqián滚滚向前,rènhé任何qǐtú企图fùbì复辟de的yīnmóu阴谋dōu都huì会shībài失败。
Bánh xe lịch sử luôn cuộn trào tiến lên phía trước, mọi âm mưu phục tích chế độ cũ đều sẽ thất bại.
The wheel of history rolls inexorably forward, and any plot attempting to restore the old regime will fail.
nà那gè个tuìwèi退位de的huángdì皇帝mèngxiǎng梦想zhe着yǒuzhāoyírì有朝一日nénggòu能够fùbì复辟。
Vị hoàng đế thoái vị kia mơ ước có một ngày có thể khôi phục lại ngai vàng.
That abdicated emperor dreamed of being able to reclaim the throne one day.
xīn辛hài亥gémìng革命tuīfān推翻le了dìzhì帝制,chèdǐ彻底fěnsuì粉碎le了fēngjiàn封建fùbì复辟de的kěnéng可能。
Cách mạng Tân Hợi đã lật đổ chế độ quân chủ, đập tan hoàn toàn khả năng phục tích của phong kiến.
The Xinhai Revolution overthrew the monarchy and completely shattered the possibility of a feudal restoration.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây