复辟
—
Gợi nhớ
Từ "复辟" (fùbì) mang nghĩa "Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 辟 (pì / bì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 辟: Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ
Ví dụ (3)
历史的车轮滚滚向前,任何企图复辟的阴谋都会失败。
Bánh xe lịch sử luôn cuộn trào tiến lên phía trước, mọi âm mưu phục tích chế độ cũ đều sẽ thất bại.
The wheel of history rolls inexorably forward, and any plot attempting to restore the old regime will fail.
那个退位的皇帝梦想着有朝一日能够复辟。
Vị hoàng đế thoái vị kia mơ ước có một ngày có thể khôi phục lại ngai vàng.
That abdicated emperor dreamed of being able to reclaim the throne one day.
辛亥革命推翻了帝制,彻底粉碎了封建复辟的可能。
Cách mạng Tân Hợi đã lật đổ chế độ quân chủ, đập tan hoàn toàn khả năng phục tích của phong kiến.
The Xinhai Revolution overthrew the monarchy and completely shattered the possibility of a feudal restoration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây