复苏
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "复苏" (fùsū) mang nghĩa "Phục hồi", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 苏 (sū - tô): "hồi sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phục hồi
Ví dụ (3)
经济正在慢慢复苏。
Kinh tế đang dần phục hồi.
The economy is slowly recovering.
春天来了,植物开始复苏。
Mùa xuân đến, cây cối bắt đầu phục hồi sức sống.
Spring has come, and plants are beginning to come back to life.
旅游业在疫情后复苏。
Ngành du lịch phục hồi sau dịch bệnh.
The tourism industry recovered after the pandemic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây